Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 LAN 34,8 N trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, LAN
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 1
1 Sett Chọn 6.7% · Giảm 3 điểm 51.1% +0.8 so với TB 6.7% 4.631 Giảm 3 điểm
B 24
2 Mordekaiser Chọn 5.2% · Giảm 10 điểm 51.3% +0.9 so với TB 5.2% 3.595 Giảm 10 điểm
3 Teemo Chọn 3.5% · Giảm 18 điểm 52.0% +1.1 so với TB 3.5% 2.443 Giảm 18 điểm
4 Yorick Chọn 2.6% · Giảm 11 điểm 52.6% +1.2 so với TB 2.6% 1.840 Giảm 11 điểm
5 Nasus Chọn 2.7% · Giảm 7 điểm 52.0% +0.9 so với TB 2.7% 1.855 Giảm 7 điểm
6 Shen Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 53.1% +1.2 so với TB 1.8% 1.278 Tăng 1 điểm
7 Malphite Chọn 3.5% · Giảm 11 điểm 50.9% +0.5 so với TB 3.5% 2.439 Giảm 11 điểm
8 Illaoi Chọn 2.6% · Giảm 14 điểm 51.6% +0.8 so với TB 2.6% 1.832 Giảm 14 điểm
9 Tryndamere Chọn 1.9% · Giảm 2 điểm 52.2% +0.9 so với TB 1.9% 1.324 Giảm 2 điểm
10 Darius Chọn 4.5% · Tăng 12 điểm 50.1% +0.1 so với TB 4.5% 3.105 Tăng 12 điểm
11 Garen Chọn 4.0% · Giảm 18 điểm 50.3% +0.2 so với TB 4.0% 2.750 Giảm 18 điểm
12 Volibear Chọn 4.0% · Giảm 2 điểm 49.8% −0.1 so với TB 4.0% 2.763 Giảm 2 điểm
13 Dr. Mundo Chọn 1.7% · Giảm 11 điểm 51.6% +0.6 so với TB 1.7% 1.182 Giảm 11 điểm
14 Yone Chọn 2.8% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.2 so với TB 2.8% 1.976 Giảm 3 điểm
15 Kayle Chọn 1.2% · Giảm 12 điểm 52.0% +0.6 so với TB 1.2% 864 Giảm 12 điểm
16 Gwen Chọn 1.8% · Giảm 11 điểm 50.6% +0.2 so với TB 1.8% 1.248 Giảm 11 điểm
17 Singed Chọn 1.2% · Giảm 24 điểm 51.6% +0.5 so với TB 1.2% 826 Giảm 24 điểm
18 Urgot Chọn 1.6% · Giảm 13 điểm 51.0% +0.4 so với TB 1.6% 1.099 Giảm 13 điểm
19 Heimerdinger Chọn 1.4% · Giảm 10 điểm 50.6% +0.2 so với TB 1.4% 952 Giảm 10 điểm
20 Trundle Chọn 1.3% · Giảm 7 điểm 50.9% +0.3 so với TB 1.3% 918 Giảm 7 điểm
21 Gangplank Chọn 2.0% · Tăng 1 điểm 49.6% −0.2 so với TB 2.0% 1.366 Tăng 1 điểm
22 Renekton Chọn 2.0% · Không đổi 49.8% −0.1 so với TB 2.0% 1.363 Không đổi
23 Tahm Kench Chọn 1.4% · Giảm 7 điểm 50.6% +0.2 so với TB 1.4% 966 Giảm 7 điểm
24 Fiora Chọn 1.6% · Giảm 5 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.6% 1.080 Giảm 5 điểm
25 Kennen Chọn 0.7% · Tăng 1 điểm 51.2% +0.2 so với TB 0.7% 496 Tăng 1 điểm
C 35
26 Cho'Gath Chọn 2.5% · Giảm 21 điểm 49.0% −0.5 so với TB 2.5% 1.728 Giảm 21 điểm
27 Olaf Chọn 0.9% · Giảm 6 điểm 50.3% +0.1 so với TB 0.9% 595 Giảm 6 điểm
28 Pantheon Chọn 1.7% · Không đổi 49.5% −0.2 so với TB 1.7% 1.183 Không đổi
29 Sion Chọn 1.5% · Giảm 23 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.5% 1.076 Giảm 23 điểm
30 Aatrox Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 48.8% −0.5 so với TB 1.9% 1.332 Tăng 1 điểm
31 Cassiopeia Chọn <0.1% · Tăng 3 điểm 56.8% +0.1 so với TB <0.1% 37 Tăng 3 điểm
32 Kled Chọn 0.9% · Giảm 15 điểm 49.8% 0.0 so với TB 0.9% 636 Giảm 15 điểm
33 Ngộ Không Chọn 0.4% · Giảm 14 điểm 51.1% +0.1 so với TB 0.4% 268 Giảm 14 điểm
34 Ornn Chọn 1.8% · Giảm 26 điểm 49.0% −0.4 so với TB 1.8% 1.271 Giảm 26 điểm
35 Quinn Chọn 0.3% · Giảm 11 điểm 50.6% +0.1 so với TB 0.3% 231 Giảm 11 điểm
36 Rumble Chọn 0.4% · Tăng 17 điểm 49.7% 0.0 so với TB 0.4% 296 Tăng 17 điểm
37 Udyr Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 52.4% +0.1 so với TB 0.2% 126 Tăng 1 điểm
38 Yasuo Chọn 1.3% · Giảm 5 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.3% 885 Giảm 5 điểm
39 Zaahen Chọn 1.1% · Giảm 8 điểm 49.1% −0.2 so với TB 1.1% 737 Giảm 8 điểm
40 Aurora Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 47.7% −0.1 so với TB 0.1% 88 Giảm 2 điểm
41 Gragas Chọn 0.6% · Tăng 4 điểm 49.1% −0.2 so với TB 0.6% 428 Tăng 4 điểm
42 Jax Chọn 2.8% · Giảm 7 điểm 48.3% −0.9 so với TB 2.8% 1.946 Giảm 7 điểm
43 Rek'Sai Chọn <0.1% · Tăng 11 điểm 46.7% 0.0 so với TB <0.1% 30 Tăng 11 điểm
44 Vayne Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 48.8% −0.2 so với TB 0.5% 375 Giảm 5 điểm
45 Maokai Chọn 0.2% · Tăng 4 điểm 44.2% −0.3 so với TB 0.2% 120 Tăng 4 điểm
46 Poppy Chọn 0.4% · Giảm 10 điểm 47.1% −0.3 so với TB 0.4% 261 Giảm 10 điểm
47 Skarner Chọn <0.1% · Tăng 7 điểm 39.5% −0.2 so với TB <0.1% 38 Tăng 7 điểm
48 Akali Chọn 1.3% · Giảm 7 điểm 47.8% −0.7 so với TB 1.3% 936 Giảm 7 điểm
49 Anivia Chọn 0.1% · Giảm 15 điểm 41.4% −0.4 so với TB 0.1% 87 Giảm 15 điểm
50 Corki Chọn <0.1% · Tăng 5 điểm 33.3% −0.3 so với TB <0.1% 42 Tăng 5 điểm
51 Irelia Chọn 1.4% · Giảm 16 điểm 48.1% −0.6 so với TB 1.4% 967 Giảm 16 điểm
52 Jayce Chọn 0.8% · Tăng 8 điểm 48.0% −0.4 so với TB 0.8% 548 Tăng 8 điểm
53 Riven Chọn 0.8% · Tăng 4 điểm 47.5% −0.5 so với TB 0.8% 570 Tăng 4 điểm
54 Ryze Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 43.1% −0.3 so với TB 0.1% 102 Giảm 2 điểm
55 Vladimir Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 44.4% −0.5 so với TB 0.3% 178 Giảm 1 điểm
56 Ambessa Chọn 1.0% · Giảm 2 điểm 45.5% −1.2 so với TB 1.0% 706 Giảm 2 điểm
57 Warwick Chọn 0.6% · Giảm 20 điểm 46.3% −0.6 so với TB 0.6% 417 Giảm 20 điểm
58 Camille Chọn 1.2% · Giảm 7 điểm 46.5% −1.0 so với TB 1.2% 804 Giảm 7 điểm
59 Gnar Chọn 1.6% · Giảm 8 điểm 45.7% −1.6 so với TB 1.6% 1.145 Giảm 8 điểm
60 K'Sante Chọn 1.0% · Tăng 11 điểm 43.7% −1.6 so với TB 1.0% 686 Tăng 11 điểm
Lựa chọn trái vị trí 50
Kayn Chọn 0.5% · mới 49.4% −0.1 so với TB 0.5% 356 mới
Sylas Chọn 0.4% · mới 51.1% +0.1 so với TB 0.4% 266 mới
Malzahar Chọn 0.3% · mới 51.6% +0.1 so với TB 0.3% 182 mới
Swain Chọn 0.2% · mới 48.1% −0.1 so với TB 0.2% 162 mới
Master Yi Chọn 0.2% · mới 47.8% −0.1 so với TB 0.2% 115 mới
Ekko Chọn 0.2% · mới 50.5% 0.0 so với TB 0.2% 109 mới
Zac Chọn 0.2% · mới 49.5% 0.0 so với TB 0.2% 107 mới
Briar Chọn 0.2% · mới 48.1% −0.1 so với TB 0.2% 106 mới
Zed Chọn 0.1% · mới 47.1% −0.1 so với TB 0.1% 102 mới
Smolder Chọn 0.1% · mới 48.0% −0.1 so với TB 0.1% 100 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 54.2% +0.2 so với TB 0.1% 96 mới
Veigar Chọn 0.1% · mới 41.1% −0.4 so với TB 0.1% 95 mới
Fiddlesticks Chọn 0.1% · mới 56.7% +0.3 so với TB 0.1% 90 mới
Varus Chọn 0.1% · mới 60.0% +0.4 so với TB 0.1% 90 mới
Naafiri Chọn 0.1% · mới 48.8% 0.0 so với TB 0.1% 82 mới
Aurelion Sol Chọn 0.1% · mới 55.1% +0.2 so với TB 0.1% 78 mới
Galio Chọn 0.1% · mới 51.3% 0.0 so với TB 0.1% 76 mới
Xin Zhao Chọn 0.1% · mới 56.2% +0.2 so với TB 0.1% 73 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 51.5% 0.0 so với TB <0.1% 68 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 58.2% +0.3 so với TB <0.1% 67 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.1 so với TB <0.1% 66 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 52.3% +0.1 so với TB <0.1% 65 mới
Shyvana Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.1 so với TB <0.1% 63 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 38.9% −0.3 so với TB <0.1% 54 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 57.4% +0.2 so với TB <0.1% 54 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 35.8% −0.4 so với TB <0.1% 53 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 42.0% −0.2 so với TB <0.1% 50 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.1 so với TB <0.1% 50 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 48 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 56.3% +0.1 so với TB <0.1% 48 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 35.7% −0.3 so với TB <0.1% 42 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 40.5% −0.2 so với TB <0.1% 42 mới
Tristana Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.1 so với TB <0.1% 42 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.1 so với TB <0.1% 41 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.1 so với TB <0.1% 41 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.1 so với TB <0.1% 41 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.1 so với TB <0.1% 41 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 66.7% +0.3 so với TB <0.1% 39 mới
Vel'Koz Chọn <0.1% · mới 56.4% +0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 47.2% 0.0 so với TB <0.1% 36 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 58.3% +0.1 so với TB <0.1% 36 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 51.4% 0.0 so với TB <0.1% 35 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 34 mới
Lillia Chọn <0.1% · mới 46.9% 0.0 so với TB <0.1% 32 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.1 so với TB <0.1% 32 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 59.4% +0.1 so với TB <0.1% 32 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 38.7% −0.2 so với TB <0.1% 31 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 43.3% −0.1 so với TB <0.1% 30 mới
Mel Chọn <0.1% · mới 23.3% −0.4 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, LAN
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 5
1 Briar Chọn 3.8% · Giảm 2 điểm 54.8% +2.8 so với TB 3.8% 2.642 Giảm 2 điểm
2 Ngộ Không Chọn 3.3% · Giảm 21 điểm 53.5% +1.9 so với TB 3.3% 2.328 Giảm 21 điểm
3 Cho'Gath Chọn 3.3% · Giảm 14 điểm 53.1% +1.7 so với TB 3.3% 2.298 Giảm 14 điểm
4 Master Yi Chọn 4.3% · Giảm 3 điểm 52.4% +1.5 so với TB 4.3% 3.004 Giảm 3 điểm
5 Rammus Chọn 1.4% · Giảm 23 điểm 56.5% +2.2 so với TB 1.4% 985 Giảm 23 điểm
B 18
6 Warwick Chọn 4.6% · Giảm 13 điểm 51.6% +1.0 so với TB 4.6% 3.225 Giảm 13 điểm
7 Shyvana Chọn 3.1% · Giảm 19 điểm 52.8% +1.4 so với TB 3.1% 2.161 Giảm 19 điểm
8 Kayn Chọn 8.6% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.3 so với TB 8.6% 6.000 Giảm 3 điểm
9 Bel'Veth Chọn 1.3% · Giảm 26 điểm 53.8% +1.2 so với TB 1.3% 937 Giảm 26 điểm
10 Diana Chọn 1.9% · Giảm 3 điểm 52.3% +0.9 so với TB 1.9% 1.341 Giảm 3 điểm
11 Fiddlesticks Chọn 1.5% · Giảm 5 điểm 52.9% +1.0 so với TB 1.5% 1.058 Giảm 5 điểm
12 Viego Chọn 4.8% · Không đổi 50.1% 0.0 so với TB 4.8% 3.339 Không đổi
13 Volibear Chọn 1.4% · Giảm 9 điểm 53.3% +1.1 so với TB 1.4% 963 Giảm 9 điểm
14 Sejuani Chọn 1.3% · Giảm 19 điểm 52.8% +0.9 so với TB 1.3% 921 Giảm 19 điểm
15 Amumu Chọn 1.8% · Giảm 20 điểm 51.6% +0.6 so với TB 1.8% 1.276 Giảm 20 điểm
16 Lillia Chọn 2.3% · Giảm 20 điểm 50.8% +0.3 so với TB 2.3% 1.623 Giảm 20 điểm
17 Zac Chọn 1.5% · Tăng 5 điểm 52.0% +0.7 so với TB 1.5% 1.076 Tăng 5 điểm
18 Jarvan IV Chọn 1.6% · Giảm 8 điểm 51.4% +0.5 so với TB 1.6% 1.106 Giảm 8 điểm
19 Nocturne Chọn 2.7% · Tăng 1 điểm 50.2% +0.1 so với TB 2.7% 1.909 Tăng 1 điểm
20 Gwen Chọn 0.8% · Giảm 17 điểm 52.2% +0.5 so với TB 0.8% 546 Giảm 17 điểm
21 Xin Zhao Chọn 1.4% · Giảm 9 điểm 51.1% +0.3 so với TB 1.4% 989 Giảm 9 điểm
22 Naafiri Chọn 1.0% · Tăng 4 điểm 51.1% +0.3 so với TB 1.0% 687 Tăng 4 điểm
23 Zyra Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 56.3% +0.6 so với TB 0.3% 208 Giảm 5 điểm
C 39
24 Aatrox Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 53.3% +0.3 so với TB 0.3% 195 Giảm 9 điểm
25 Ambessa Chọn 0.3% · Tăng 7 điểm 55.1% +0.4 so với TB 0.3% 176 Tăng 7 điểm
26 Darius Chọn 0.6% · Giảm 8 điểm 51.4% +0.2 so với TB 0.6% 401 Giảm 8 điểm
27 Dr. Mundo Chọn 0.3% · Giảm 12 điểm 52.7% +0.2 so với TB 0.3% 188 Giảm 12 điểm
28 Malphite Chọn 0.6% · Giảm 5 điểm 51.1% +0.2 so với TB 0.6% 446 Giảm 5 điểm
29 Nunu & Willump Chọn 0.9% · Tăng 5 điểm 49.8% −0.1 so với TB 0.9% 617 Tăng 5 điểm
30 Poppy Chọn 0.2% · Tăng 3 điểm 54.7% +0.3 so với TB 0.2% 150 Tăng 3 điểm
31 Tryndamere Chọn 0.5% · Giảm 15 điểm 51.6% +0.2 so với TB 0.5% 353 Giảm 15 điểm
32 Jax Chọn 1.3% · Giảm 9 điểm 49.3% −0.2 so với TB 1.3% 921 Giảm 9 điểm
33 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 16 điểm 53.4% +0.2 so với TB 0.2% 131 Giảm 16 điểm
34 Olaf Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 51.9% +0.1 so với TB 0.2% 133 Giảm 5 điểm
35 Sion Chọn 0.3% · Giảm 13 điểm 50.2% 0.0 so với TB 0.3% 203 Giảm 13 điểm
36 Sylas Chọn 2.6% · Tăng 5 điểm 48.5% −0.7 so với TB 2.6% 1.810 Tăng 5 điểm
37 Vi Chọn 2.0% · Giảm 11 điểm 48.7% −0.5 so với TB 2.0% 1.386 Giảm 11 điểm
38 Quinn Chọn 0.5% · Giảm 8 điểm 48.2% −0.3 so với TB 0.5% 332 Giảm 8 điểm
39 Shaco Chọn 2.9% · Giảm 6 điểm 48.3% −0.8 so với TB 2.9% 2.026 Giảm 6 điểm
40 Zaahen Chọn 0.1% · Giảm 15 điểm 50.5% 0.0 so với TB 0.1% 103 Giảm 15 điểm
41 Elise Chọn 0.6% · Giảm 10 điểm 47.7% −0.4 so với TB 0.6% 434 Giảm 10 điểm
42 Gragas Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 46.8% −0.2 so với TB 0.2% 158 Tăng 1 điểm
43 Jayce Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 43.9% −0.3 so với TB 0.2% 107 Giảm 1 điểm
44 Karthus Chọn 0.4% · Giảm 6 điểm 47.6% −0.3 so với TB 0.4% 309 Giảm 6 điểm
45 Rek'Sai Chọn 0.4% · Tăng 7 điểm 47.3% −0.3 so với TB 0.4% 275 Tăng 7 điểm
46 Skarner Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 46.8% −0.4 so với TB 0.4% 265 Tăng 1 điểm
47 Ivern Chọn 0.4% · Giảm 6 điểm 45.6% −0.5 so với TB 0.4% 250 Giảm 6 điểm
48 Taliyah Chọn 0.2% · Không đổi 42.6% −0.5 so với TB 0.2% 155 Không đổi
49 Trundle Chọn 0.6% · Giảm 21 điểm 46.7% −0.6 so với TB 0.6% 420 Giảm 21 điểm
50 Udyr Chọn 1.0% · Giảm 11 điểm 47.6% −0.6 so với TB 1.0% 664 Giảm 11 điểm
51 Ekko Chọn 2.5% · Giảm 12 điểm 47.4% −1.2 so với TB 2.5% 1.764 Giảm 12 điểm
52 Graves Chọn 2.6% · Giảm 13 điểm 47.2% −1.4 so với TB 2.6% 1.830 Giảm 13 điểm
53 Kindred Chọn 1.3% · Giảm 6 điểm 47.5% −0.8 so với TB 1.3% 904 Giảm 6 điểm
54 Rengar Chọn 1.3% · Tăng 17 điểm 46.6% −1.0 so với TB 1.3% 874 Tăng 17 điểm
55 Nidalee Chọn 0.3% · Tăng 19 điểm 36.1% −1.4 so với TB 0.3% 216 Tăng 19 điểm
56 Evelynn Chọn 1.5% · Giảm 8 điểm 46.2% −1.3 so với TB 1.5% 1.009 Giảm 8 điểm
57 Hecarim Chọn 0.9% · Tăng 15 điểm 45.2% −1.1 so với TB 0.9% 598 Tăng 15 điểm
58 Locke Chọn 0.3% · Tăng 16 điểm 36.2% −1.5 so với TB 0.3% 235 Tăng 16 điểm
59 Talon Chọn 1.2% · Giảm 2 điểm 45.4% −1.3 so với TB 1.2% 809 Giảm 2 điểm
60 Zed Chọn 0.9% · Tăng 3 điểm 44.4% −1.3 so với TB 0.9% 612 Tăng 3 điểm
61 Qiyana Chọn 1.9% · Tăng 13 điểm 45.5% −1.8 so với TB 1.9% 1.317 Tăng 13 điểm
62 Kha'Zix Chọn 2.2% · Không đổi 45.2% −2.1 so với TB 2.2% 1.504 Không đổi
D 1
63 Lee Sin Chọn 3.3% · Tăng 4 điểm 44.3% −3.1 so với TB 3.3% 2.275 Tăng 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 16
Pantheon Chọn 0.4% · mới 42.5% −1.0 so với TB 0.4% 306 mới
Teemo Chọn 0.4% · mới 45.7% −0.5 so với TB 0.4% 265 mới
Mordekaiser Chọn 0.4% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.4% 260 mới
Shen Chọn 0.2% · mới 49.3% 0.0 so với TB 0.2% 150 mới
Nasus Chọn 0.2% · mới 48.5% −0.1 so với TB 0.2% 132 mới
Fizz Chọn 0.2% · mới 55.8% +0.3 so với TB 0.2% 120 mới
Sett Chọn 0.2% · mới 52.6% +0.1 so với TB 0.2% 114 mới
Twitch Chọn 0.1% · mới 49.4% 0.0 so với TB 0.1% 89 mới
Yorick Chọn 0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.1% 78 mới
Garen Chọn 0.1% · mới 40.0% −0.4 so với TB 0.1% 75 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 44.6% −0.2 so với TB 0.1% 74 mới
Brand Chọn <0.1% · mới 52.9% +0.1 so với TB <0.1% 68 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 48.1% 0.0 so với TB <0.1% 52 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 52.6% 0.0 so với TB <0.1% 38 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 55.6% +0.1 so với TB <0.1% 36 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 42.4% −0.1 so với TB <0.1% 33 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, LAN
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 4
1 Ahri Chọn 4.9% · Tăng 4 điểm 52.6% +1.6 so với TB 4.9% 3.374 Tăng 4 điểm
2 Lux Chọn 3.1% · Giảm 10 điểm 54.1% +2.1 so với TB 3.1% 2.128 Giảm 10 điểm
3 Fizz Chọn 3.5% · Giảm 4 điểm 53.1% +1.7 so với TB 3.5% 2.452 Giảm 4 điểm
4 Malzahar Chọn 4.2% · Giảm 10 điểm 52.6% +1.6 so với TB 4.2% 2.925 Giảm 10 điểm
B 18
5 Ekko Chọn 3.9% · Giảm 8 điểm 51.9% +1.1 so với TB 3.9% 2.737 Giảm 8 điểm
6 Veigar Chọn 4.6% · Giảm 12 điểm 50.9% +0.5 so với TB 4.6% 3.184 Giảm 12 điểm
7 Yasuo Chọn 5.5% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.1 so với TB 5.5% 3.804 Giảm 3 điểm
8 Yone Chọn 4.5% · Giảm 9 điểm 50.5% +0.3 so với TB 4.5% 3.126 Giảm 9 điểm
9 Diana Chọn 2.3% · Giảm 9 điểm 51.1% +0.5 so với TB 2.3% 1.599 Giảm 9 điểm
10 Akali Chọn 4.9% · Tăng 8 điểm 49.3% −0.4 so với TB 4.9% 3.381 Tăng 8 điểm
11 Vex Chọn 2.3% · Giảm 18 điểm 50.8% +0.4 so với TB 2.3% 1.615 Giảm 18 điểm
12 Xerath Chọn 1.2% · Giảm 18 điểm 52.2% +0.6 so với TB 1.2% 818 Giảm 18 điểm
13 Galio Chọn 2.0% · Giảm 3 điểm 50.6% +0.2 so với TB 2.0% 1.365 Giảm 3 điểm
14 Gwen Chọn 0.8% · Giảm 28 điểm 52.8% +0.6 so với TB 0.8% 555 Giảm 28 điểm
15 Viktor Chọn 2.4% · Giảm 10 điểm 50.2% +0.1 so với TB 2.4% 1.668 Giảm 10 điểm
16 Ziggs Chọn 0.5% · Giảm 15 điểm 56.0% +0.9 so với TB 0.5% 332 Giảm 15 điểm
17 Naafiri Chọn 0.8% · Giảm 7 điểm 51.4% +0.3 so với TB 0.8% 578 Giảm 7 điểm
18 Vel'Koz Chọn 0.4% · Giảm 17 điểm 54.7% +0.6 so với TB 0.4% 307 Giảm 17 điểm
19 Malphite Chọn 0.6% · Giảm 17 điểm 52.0% +0.3 so với TB 0.6% 400 Giảm 17 điểm
20 Taliyah Chọn 0.5% · Tăng 11 điểm 53.0% +0.4 so với TB 0.5% 351 Tăng 11 điểm
21 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 15 điểm 56.7% +0.5 so với TB 0.2% 164 Giảm 15 điểm
22 Zoe Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.1 so với TB 1.4% 970 Giảm 3 điểm
C 39
23 Hwei Chọn 1.4% · Giảm 22 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.4% 982 Giảm 22 điểm
24 Jayce Chọn 0.3% · Không đổi 53.4% +0.3 so với TB 0.3% 208 Không đổi
25 Kayle Chọn 0.1% · Giảm 9 điểm 56.1% +0.3 so với TB 0.1% 98 Giảm 9 điểm
26 LeBlanc Chọn 1.5% · Giảm 11 điểm 49.6% −0.1 so với TB 1.5% 1.072 Giảm 11 điểm
27 Neeko Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 55.4% +0.4 so với TB 0.2% 157 Giảm 10 điểm
28 Singed Chọn 0.1% · Giảm 23 điểm 58.0% +0.3 so với TB 0.1% 88 Giảm 23 điểm
29 Vladimir Chọn 1.2% · Giảm 12 điểm 49.6% −0.1 so với TB 1.2% 848 Giảm 12 điểm
30 Anivia Chọn 0.7% · Giảm 6 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.7% 460 Giảm 6 điểm
31 Annie Chọn 0.9% · Giảm 23 điểm 49.8% −0.1 so với TB 0.9% 621 Giảm 23 điểm
32 Aurora Chọn 0.9% · Giảm 5 điểm 49.1% −0.2 so với TB 0.9% 595 Giảm 5 điểm
33 Heimerdinger Chọn 0.3% · Giảm 31 điểm 51.8% +0.2 so với TB 0.3% 220 Giảm 31 điểm
34 Karthus Chọn 0.1% · Tăng 3 điểm 52.6% +0.1 so với TB 0.1% 76 Tăng 3 điểm
35 Lissandra Chọn 1.7% · Giảm 14 điểm 49.2% −0.3 so với TB 1.7% 1.156 Giảm 14 điểm
36 Rumble Chọn <0.1% · Giảm 10 điểm 57.4% +0.2 so với TB <0.1% 61 Giảm 10 điểm
37 Syndra Chọn 1.7% · Giảm 10 điểm 49.1% −0.3 so với TB 1.7% 1.198 Giảm 10 điểm
38 Talon Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.1 so với TB 0.5% 318 Tăng 1 điểm
39 Brand Chọn 0.6% · Giảm 25 điểm 49.0% −0.2 so với TB 0.6% 449 Giảm 25 điểm
40 Corki Chọn <0.1% · Tăng 6 điểm 51.2% 0.0 so với TB <0.1% 43 Tăng 6 điểm
41 Gangplank Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 48.5% −0.1 so với TB 0.2% 163 Giảm 10 điểm
42 Gragas Chọn 0.2% · Giảm 12 điểm 49.1% 0.0 so với TB 0.2% 108 Giảm 12 điểm
43 Kassadin Chọn 0.7% · Giảm 5 điểm 48.9% −0.2 so với TB 0.7% 466 Giảm 5 điểm
44 Nasus Chọn 0.3% · Giảm 31 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.3% 192 Giảm 31 điểm
45 Riven Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.2% 152 Tăng 1 điểm
46 Ryze Chọn 0.9% · Tăng 17 điểm 48.4% −0.4 so với TB 0.9% 655 Tăng 17 điểm
47 Sylas Chọn 3.8% · Không đổi 47.9% −1.2 so với TB 3.8% 2.663 Không đổi
48 Akshan Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 48.0% −0.5 so với TB 0.9% 604 Tăng 1 điểm
49 Kennen Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 42.6% −0.4 so với TB 0.2% 115 Giảm 10 điểm
50 Azir Chọn 0.7% · Tăng 8 điểm 47.4% −0.5 so với TB 0.7% 504 Tăng 8 điểm
51 Locke Chọn 2.8% · Giảm 1 điểm 47.5% −1.2 so với TB 2.8% 1.918 Giảm 1 điểm
52 Orianna Chọn 1.0% · Tăng 13 điểm 46.1% −1.0 so với TB 1.0% 707 Tăng 13 điểm
53 Pantheon Chọn 0.8% · Giảm 23 điểm 45.5% −1.0 so với TB 0.8% 561 Giảm 23 điểm
54 Mel Chọn 1.8% · Tăng 5 điểm 47.4% −1.0 so với TB 1.8% 1.235 Tăng 5 điểm
55 Aurelion Sol Chọn 1.2% · Giảm 24 điểm 46.6% −1.0 so với TB 1.2% 827 Giảm 24 điểm
56 Cassiopeia Chọn 0.3% · Tăng 10 điểm 37.7% −1.1 so với TB 0.3% 199 Tăng 10 điểm
57 Irelia Chọn 1.5% · Giảm 7 điểm 47.0% −1.0 so với TB 1.5% 1.068 Giảm 7 điểm
58 Zed Chọn 3.8% · Giảm 8 điểm 46.4% −2.1 so với TB 3.8% 2.660 Giảm 8 điểm
59 Katarina Chọn 2.0% · Giảm 4 điểm 46.3% −1.5 so với TB 2.0% 1.365 Giảm 4 điểm
60 Twisted Fate Chọn 1.6% · Giảm 9 điểm 46.2% −1.3 so với TB 1.6% 1.097 Giảm 9 điểm
61 Qiyana Chọn 1.1% · Tăng 9 điểm 44.7% −1.5 so với TB 1.1% 756 Tăng 9 điểm
Lựa chọn trái vị trí 52
Morgana Chọn 0.3% · mới 52.3% +0.2 so với TB 0.3% 243 mới
Garen Chọn 0.3% · mới 56.9% +0.7 so với TB 0.3% 209 mới
Swain Chọn 0.3% · mới 52.4% +0.2 so với TB 0.3% 206 mới
Cho'Gath Chọn 0.3% · mới 53.0% +0.3 so với TB 0.3% 198 mới
Teemo Chọn 0.3% · mới 52.4% +0.2 so với TB 0.3% 187 mới
Tristana Chọn 0.3% · mới 52.7% +0.2 so với TB 0.3% 186 mới
Mordekaiser Chọn 0.3% · mới 49.5% 0.0 so với TB 0.3% 182 mới
Smolder Chọn 0.2% · mới 47.0% −0.2 so với TB 0.2% 164 mới
Volibear Chọn 0.2% · mới 47.9% −0.1 so với TB 0.2% 142 mới
Sett Chọn 0.2% · mới 57.6% +0.5 so với TB 0.2% 139 mới
Sion Chọn 0.2% · mới 52.7% +0.2 so với TB 0.2% 131 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 43.5% −0.4 so với TB 0.2% 115 mới
Caitlyn Chọn 0.2% · mới 50.5% 0.0 so với TB 0.2% 107 mới
Yorick Chọn 0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB 0.1% 104 mới
Jhin Chọn 0.1% · mới 56.4% +0.3 so với TB 0.1% 101 mới
Darius Chọn 0.1% · mới 56.7% +0.3 so với TB 0.1% 97 mới
Kog'Maw Chọn 0.1% · mới 42.3% −0.4 so với TB 0.1% 97 mới
Miss Fortune Chọn 0.1% · mới 42.9% −0.3 so với TB 0.1% 91 mới
Seraphine Chọn 0.1% · mới 51.3% 0.0 so với TB 0.1% 78 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 55.8% +0.2 so với TB 0.1% 77 mới
Lucian Chọn 0.1% · mới 37.8% −0.4 so với TB 0.1% 74 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 38.6% −0.4 so với TB 0.1% 70 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 55.9% +0.2 so với TB <0.1% 68 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 59.1% +0.3 so với TB <0.1% 66 mới
Renekton Chọn <0.1% · mới 38.5% −0.4 so với TB <0.1% 65 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 40.3% −0.3 so với TB <0.1% 62 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 39.3% −0.3 so với TB <0.1% 61 mới
Ambessa Chọn <0.1% · mới 51.7% 0.0 so với TB <0.1% 60 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 59.3% +0.3 so với TB <0.1% 59 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.1 so với TB <0.1% 57 mới
Varus Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.1 so với TB <0.1% 54 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 37.7% −0.3 so với TB <0.1% 53 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.1 so với TB <0.1% 53 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 49.0% 0.0 so với TB <0.1% 51 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 59.2% +0.2 so với TB <0.1% 49 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 60.4% +0.2 so với TB <0.1% 48 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 36.4% −0.3 so với TB <0.1% 44 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 52.3% 0.0 so với TB <0.1% 44 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 37.2% −0.3 so với TB <0.1% 43 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.1 so với TB <0.1% 42 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 47.4% 0.0 so với TB <0.1% 38 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 57.9% +0.1 so với TB <0.1% 38 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 55.3% +0.1 so với TB <0.1% 38 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 38 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 63.2% +0.2 so với TB <0.1% 38 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 38.9% −0.2 so với TB <0.1% 36 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 75.0% +0.4 so với TB <0.1% 32 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 53.1% 0.0 so với TB <0.1% 32 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.1 so với TB <0.1% 32 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 40.6% −0.1 so với TB <0.1% 32 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.1 so với TB <0.1% 31 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 63.3% +0.2 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, LAN
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 3
1 Twitch Chọn 3.6% · Tăng 1 điểm 54.5% +2.5 so với TB 3.6% 2.521 Tăng 1 điểm
2 Miss Fortune Chọn 9.3% · Tăng 6 điểm 52.0% +1.5 so với TB 9.3% 6.474 Tăng 6 điểm
3 Jinx Chọn 8.3% · Giảm 5 điểm 51.8% +1.3 so với TB 8.3% 5.781 Giảm 5 điểm
B 12
4 Kai'Sa Chọn 8.2% · Tăng 2 điểm 50.5% +0.4 so với TB 8.2% 5.681 Tăng 2 điểm
5 Kog'Maw Chọn 1.4% · Giảm 26 điểm 55.7% +1.9 so với TB 1.4% 988 Giảm 26 điểm
6 Xayah Chọn 3.2% · Giảm 3 điểm 52.1% +1.1 so với TB 3.2% 2.198 Giảm 3 điểm
7 Veigar Chọn 0.7% · Giảm 25 điểm 58.4% +1.7 so với TB 0.7% 500 Giảm 25 điểm
8 Jhin Chọn 9.7% · Tăng 3 điểm 49.8% −0.2 so với TB 9.7% 6.721 Tăng 3 điểm
9 Smolder Chọn 3.3% · Giảm 20 điểm 51.4% +0.8 so với TB 3.3% 2.285 Giảm 20 điểm
10 Caitlyn Chọn 9.8% · Giảm 5 điểm 49.3% −0.5 so với TB 9.8% 6.813 Giảm 5 điểm
11 Tristana Chọn 5.2% · Giảm 5 điểm 49.3% −0.4 so với TB 5.2% 3.615 Giảm 5 điểm
12 Aphelios Chọn 3.1% · Giảm 2 điểm 49.3% −0.3 so với TB 3.1% 2.134 Giảm 2 điểm
13 Vayne Chọn 3.3% · Giảm 2 điểm 49.3% −0.4 so với TB 3.3% 2.298 Giảm 2 điểm
14 Yasuo Chọn 1.0% · Giảm 20 điểm 51.5% +0.4 so với TB 1.0% 707 Giảm 20 điểm
15 Nilah Chọn 0.6% · Giảm 15 điểm 51.6% +0.3 so với TB 0.6% 401 Giảm 15 điểm
C 19
16 Hwei Chọn 0.3% · Giảm 20 điểm 52.9% +0.3 so với TB 0.3% 189 Giảm 20 điểm
17 Viktor Chọn 0.7% · Giảm 11 điểm 50.6% +0.1 so với TB 0.7% 478 Giảm 11 điểm
18 Akshan Chọn <0.1% · Tăng 12 điểm 54.4% +0.1 so với TB <0.1% 68 Tăng 12 điểm
19 Ashe Chọn 4.7% · Giảm 10 điểm 47.9% −1.3 so với TB 4.7% 3.252 Giảm 10 điểm
20 Sivir Chọn 1.5% · Giảm 16 điểm 49.3% −0.2 so với TB 1.5% 1.010 Giảm 16 điểm
21 Ziggs Chọn 0.8% · Giảm 30 điểm 49.6% −0.1 so với TB 0.8% 564 Giảm 30 điểm
22 Mel Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 48.8% −0.1 so với TB 0.3% 205 Giảm 5 điểm
23 Yunara Chọn 2.7% · Giảm 9 điểm 48.2% −0.9 so với TB 2.7% 1.869 Giảm 9 điểm
24 Aurelion Sol Chọn 0.2% · Giảm 15 điểm 44.8% −0.3 so với TB 0.2% 125 Giảm 15 điểm
25 Cassiopeia Chọn <0.1% · Tăng 6 điểm 40.6% −0.1 so với TB <0.1% 32 Tăng 6 điểm
26 Draven Chọn 1.6% · Tăng 1 điểm 48.4% −0.6 so với TB 1.6% 1.093 Tăng 1 điểm
27 Karthus Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 41.9% −0.3 so với TB 0.1% 74 Giảm 2 điểm
28 Varus Chọn 1.7% · Tăng 2 điểm 48.3% −0.6 so với TB 1.7% 1.171 Tăng 2 điểm
29 Corki Chọn 0.5% · Giảm 11 điểm 46.2% −0.6 so với TB 0.5% 338 Giảm 11 điểm
30 Samira Chọn 2.4% · Giảm 6 điểm 47.4% −1.2 so với TB 2.4% 1.663 Giảm 6 điểm
31 Lucian Chọn 2.8% · Giảm 2 điểm 47.0% −1.5 so với TB 2.8% 1.979 Giảm 2 điểm
32 Zeri Chọn 1.2% · Giảm 15 điểm 45.5% −1.3 so với TB 1.2% 841 Giảm 15 điểm
33 Kalista Chọn 0.8% · Tăng 4 điểm 43.5% −1.4 so với TB 0.8% 556 Tăng 4 điểm
34 Ezreal Chọn 3.6% · Tăng 4 điểm 45.4% −2.6 so với TB 3.6% 2.507 Tăng 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 17
Lux Chọn 0.3% · mới 58.0% +0.8 so với TB 0.3% 224 mới
Swain Chọn 0.2% · mới 45.7% −0.3 so với TB 0.2% 140 mới
Senna Chọn 0.2% · mới 45.6% −0.3 so với TB 0.2% 125 mới
Seraphine Chọn 0.2% · mới 50.4% 0.0 so với TB 0.2% 117 mới
Syndra Chọn 0.2% · mới 56.2% +0.3 so với TB 0.2% 105 mới
Katarina Chọn 0.1% · mới 62.5% +0.5 so với TB 0.1% 88 mới
Malzahar Chọn 0.1% · mới 50.6% 0.0 so với TB 0.1% 87 mới
Vel'Koz Chọn 0.1% · mới 58.1% +0.3 so với TB 0.1% 86 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 42.7% −0.3 so với TB 0.1% 82 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 53.2% +0.1 so với TB 0.1% 77 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 64 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 52.5% +0.1 so với TB <0.1% 61 mới
Xerath Chọn <0.1% · mới 43.6% −0.2 so với TB <0.1% 55 mới
Vladimir Chọn <0.1% · mới 60.4% +0.2 so với TB <0.1% 48 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 55.8% +0.1 so với TB <0.1% 43 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 54.1% +0.1 so với TB <0.1% 37 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 37.5% −0.2 so với TB <0.1% 32 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, LAN
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 1
1 Seraphine Chọn 6.3% · Giảm 4 điểm 51.6% +1.1 so với TB 6.3% 4.359 Giảm 4 điểm
B 23
2 Leona Chọn 4.3% · Giảm 6 điểm 51.8% +1.1 so với TB 4.3% 3.023 Giảm 6 điểm
3 Milio Chọn 2.9% · Giảm 19 điểm 52.3% +1.2 so với TB 2.9% 2.029 Giảm 19 điểm
4 Morgana Chọn 4.5% · Giảm 9 điểm 51.0% +0.6 so với TB 4.5% 3.140 Giảm 9 điểm
5 Janna Chọn 1.4% · Giảm 10 điểm 54.7% +1.5 so với TB 1.4% 958 Giảm 10 điểm
6 Pyke Chọn 3.8% · Tăng 7 điểm 51.2% +0.7 so với TB 3.8% 2.659 Tăng 7 điểm
7 Blitzcrank Chọn 3.0% · Giảm 5 điểm 51.6% +0.8 so với TB 3.0% 2.095 Giảm 5 điểm
8 Nami Chọn 3.8% · Giảm 18 điểm 51.0% +0.6 so với TB 3.8% 2.622 Giảm 18 điểm
9 Zyra Chọn 1.8% · Giảm 8 điểm 53.3% +1.2 so với TB 1.8% 1.226 Giảm 8 điểm
10 Brand Chọn 3.0% · Giảm 8 điểm 51.4% +0.7 so với TB 3.0% 2.055 Giảm 8 điểm
11 Rell Chọn 1.5% · Giảm 15 điểm 52.8% +1.0 so với TB 1.5% 1.064 Giảm 15 điểm
12 Lux Chọn 7.6% · Giảm 10 điểm 49.3% −0.5 so với TB 7.6% 5.261 Giảm 10 điểm
13 Thresh Chọn 4.9% · Giảm 6 điểm 49.6% −0.3 so với TB 4.9% 3.393 Giảm 6 điểm
14 Lulu Chọn 3.1% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.2 so với TB 3.1% 2.145 Giảm 2 điểm
15 Maokai Chọn 1.4% · Giảm 14 điểm 52.3% +0.7 so với TB 1.4% 960 Giảm 14 điểm
16 Soraka Chọn 2.0% · Giảm 12 điểm 50.7% +0.3 so với TB 2.0% 1.384 Giảm 12 điểm
17 Braum Chọn 2.0% · Giảm 19 điểm 50.7% +0.3 so với TB 2.0% 1.387 Giảm 19 điểm
18 Senna Chọn 3.1% · Giảm 10 điểm 50.0% 0.0 so với TB 3.1% 2.158 Giảm 10 điểm
19 Sona Chọn 1.2% · Giảm 25 điểm 51.1% +0.3 so với TB 1.2% 851 Giảm 25 điểm
20 Xerath Chọn 1.3% · Giảm 12 điểm 51.2% +0.4 so với TB 1.3% 869 Giảm 12 điểm
21 Nautilus Chọn 4.3% · Không đổi 48.7% −0.8 so với TB 4.3% 2.997 Không đổi
22 Tahm Kench Chọn 2.0% · Giảm 5 điểm 49.7% −0.1 so với TB 2.0% 1.399 Giảm 5 điểm
23 Vel'Koz Chọn 2.0% · Giảm 12 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.0% 1.378 Giảm 12 điểm
24 Alistar Chọn 1.7% · Giảm 18 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.7% 1.174 Giảm 18 điểm
C 30
25 Karma Chọn 2.0% · Giảm 2 điểm 49.3% −0.3 so với TB 2.0% 1.413 Giảm 2 điểm
26 Rakan Chọn 1.6% · Giảm 15 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.6% 1.082 Giảm 15 điểm
27 Renata Glasc Chọn 0.7% · Giảm 17 điểm 50.8% +0.2 so với TB 0.7% 476 Giảm 17 điểm
28 Shaco Chọn 0.5% · Giảm 9 điểm 51.7% +0.2 so với TB 0.5% 319 Giảm 9 điểm
29 Shen Chọn 0.5% · Giảm 18 điểm 51.3% +0.2 so với TB 0.5% 339 Giảm 18 điểm
30 Swain Chọn 2.7% · Giảm 7 điểm 48.8% −0.6 so với TB 2.7% 1.901 Giảm 7 điểm
31 Veigar Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.1 so với TB 0.6% 396 Giảm 1 điểm
32 Galio Chọn 0.6% · Giảm 12 điểm 50.4% +0.1 so với TB 0.6% 411 Giảm 12 điểm
33 Pantheon Chọn 2.8% · Giảm 3 điểm 48.6% −0.7 so với TB 2.8% 1.979 Giảm 3 điểm
34 Zilean Chọn 0.9% · Giảm 23 điểm 49.2% −0.2 so với TB 0.9% 620 Giảm 23 điểm
35 Amumu Chọn 0.2% · Giảm 6 điểm 49.0% −0.1 so với TB 0.2% 153 Giảm 6 điểm
36 Bard Chọn 0.9% · Tăng 10 điểm 49.3% −0.2 so với TB 0.9% 655 Tăng 10 điểm
37 Elise Chọn <0.1% · Tăng 1 điểm 52.1% 0.0 so với TB <0.1% 48 Tăng 1 điểm
38 Gragas Chọn 0.1% · Tăng 2 điểm 52.1% +0.1 so với TB 0.1% 71 Tăng 2 điểm
39 Hwei Chọn 0.4% · Giảm 16 điểm 48.2% −0.2 so với TB 0.4% 278 Giảm 16 điểm
40 Nidalee Chọn <0.1% · Tăng 3 điểm 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 42 Tăng 3 điểm
41 Anivia Chọn 0.2% · Tăng 9 điểm 44.8% −0.3 so với TB 0.2% 134 Tăng 9 điểm
42 Annie Chọn 0.1% · Tăng 2 điểm 46.3% −0.1 so với TB 0.1% 80 Tăng 2 điểm
43 Ivern Chọn <0.1% · Tăng 4 điểm 42.1% −0.2 so với TB <0.1% 57 Tăng 4 điểm
44 LeBlanc Chọn 0.2% · Tăng 6 điểm 46.8% −0.2 so với TB 0.2% 126 Tăng 6 điểm
45 Poppy Chọn 0.7% · Giảm 17 điểm 47.6% −0.5 so với TB 0.7% 494 Giảm 17 điểm
46 Taric Chọn 1.0% · Giảm 41 điểm 48.6% −0.4 so với TB 1.0% 663 Giảm 41 điểm
47 Ziggs Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 47.7% −0.1 so với TB 0.2% 128 Giảm 3 điểm
48 Ashe Chọn 0.5% · Tăng 17 điểm 46.5% −0.5 so với TB 0.5% 353 Tăng 17 điểm
49 Camille Chọn 0.2% · Tăng 17 điểm 42.5% −0.6 so với TB 0.2% 160 Tăng 17 điểm
50 Zoe Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 41.9% −0.7 so với TB 0.3% 179 Tăng 1 điểm
51 Malphite Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 44.2% −1.0 so với TB 0.6% 437 Tăng 1 điểm
52 Neeko Chọn 1.0% · Giảm 10 điểm 46.5% −0.9 so với TB 1.0% 716 Giảm 10 điểm
53 Mel Chọn 1.0% · Tăng 7 điểm 43.7% −1.6 so với TB 1.0% 684 Tăng 7 điểm
54 Yuumi Chọn 1.2% · Tăng 3 điểm 45.7% −1.3 so với TB 1.2% 838 Tăng 3 điểm
Lựa chọn trái vị trí 34
Miss Fortune Chọn 0.5% · mới 41.4% −1.2 so với TB 0.5% 331 mới
Teemo Chọn 0.3% · mới 56.8% +0.7 so với TB 0.3% 220 mới
Sylas Chọn 0.3% · mới 41.7% −0.8 so với TB 0.3% 218 mới
Sett Chọn 0.3% · mới 51.2% +0.1 so với TB 0.3% 215 mới
Twitch Chọn 0.3% · mới 46.3% −0.3 so với TB 0.3% 175 mới
Cho'Gath Chọn 0.2% · mới 49.6% 0.0 so với TB 0.2% 141 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 59.8% +0.5 so với TB 0.1% 102 mới
Fiddlesticks Chọn 0.1% · mới 44.7% −0.2 so với TB 0.1% 85 mới
Ornn Chọn 0.1% · mới 45.9% −0.2 so với TB 0.1% 85 mới
Zac Chọn 0.1% · mới 46.2% −0.1 so với TB 0.1% 78 mới
Heimerdinger Chọn 0.1% · mới 41.9% −0.3 so với TB 0.1% 74 mới
Lissandra Chọn 0.1% · mới 49.3% 0.0 so với TB 0.1% 73 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 58.0% +0.3 so với TB <0.1% 69 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 41.8% −0.3 so với TB <0.1% 67 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 41.9% −0.2 so với TB <0.1% 62 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 63.5% +0.3 so với TB <0.1% 52 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 41.2% −0.2 so với TB <0.1% 51 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 50 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 51.0% 0.0 so với TB <0.1% 49 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 58.3% +0.2 so với TB <0.1% 48 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.2 so với TB <0.1% 47 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 43.5% −0.1 so với TB <0.1% 46 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 47.7% 0.0 so với TB <0.1% 44 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 34.9% −0.3 so với TB <0.1% 43 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 40 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 38 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 51.4% 0.0 so với TB <0.1% 37 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 36 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 28.6% −0.4 so với TB <0.1% 35 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 31.4% −0.3 so với TB <0.1% 35 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 42.4% −0.1 so với TB <0.1% 33 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 51.6% 0.0 so với TB <0.1% 31 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 41.9% −0.1 so với TB <0.1% 31 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.1 so với TB <0.1% 31 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.