Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Gwen vs Shen
- các phiên bản 16.22 + 16.21
- 4,898 trận
vs Gwen 50.5% 2,474 thắng Shen 49.5% 2,424 thắng Gwen thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +785 Gwen
- Dẫn ở phút 10
- 65%
Gwen
- Vàng ở phút 25
- +1,649 Gwen
Chênh lệch vàng theo phút
Gwen dẫn Shen dẫn
- Phút 5 +55 vàng cho Gwen Gwen dẫn 56% Shen dẫn 44%
- Phút 10 +291 vàng cho Gwen Gwen dẫn 65% Shen dẫn 35%
- Phút 15 +785 vàng cho Gwen Gwen dẫn 71% Shen dẫn 29%
- Phút 20 +1,260 vàng cho Gwen Gwen dẫn 74% Shen dẫn 26%
- Phút 25 +1,649 vàng cho Gwen Gwen dẫn 75% Shen dẫn 25%
Chênh lệch vàng trung bình, Gwen trừ Shen, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 5,058 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Gwen | Shen |
| Dưới 25 phút 1,116 trận | 49.5% 50.5% |
| 25 đến 30 phút 1,596 trận | 50.8% 49.2% |
| 30 đến 35 phút 1,405 trận | 49.4% 50.6% |
| Trên 35 phút 941 trận | 53.6% 46.4% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Gwen | Shen |
| Sắt 71 trận | quá ít trận |
| Đồng 309 trận | 52.8% 47.2% |
| Bạc 655 trận | 51.9% 48.1% |
| Vàng 972 trận | 52.2% 47.8% |
| Bạch Kim 1,071 trận | 48.6% 51.4% |
| Lục Bảo 968 trận | 51.7% 48.3% |
| Kim Cương 502 trận | 46.4% 53.6% |
| Cao Thủ 321 trận | 51.7% 48.3% |
| Đại Cao Thủ 15 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 9 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ