Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Mel vs Rakan
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 2,373 trận
vs Mel 42.4% 1,007 thắng Rakan 57.6% 1,366 thắng Mel thắng đường. Rakan thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +667 Mel
- Dẫn ở phút 10
- 74%
Mel
- Vàng ở phút 25
- +1,331 Mel
Chênh lệch vàng theo phút
Mel dẫn Rakan dẫn
- Phút 5 +165 vàng cho Mel Mel dẫn 67% Rakan dẫn 33%
- Phút 10 +379 vàng cho Mel Mel dẫn 74% Rakan dẫn 26%
- Phút 15 +667 vàng cho Mel Mel dẫn 76% Rakan dẫn 24%
- Phút 20 +1,003 vàng cho Mel Mel dẫn 80% Rakan dẫn 20%
- Phút 25 +1,331 vàng cho Mel Mel dẫn 82% Rakan dẫn 18%
Chênh lệch vàng trung bình, Mel trừ Rakan, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 2,422 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Mel | Rakan |
| Dưới 25 phút 514 trận | 48.2% 51.8% |
| 25 đến 30 phút 670 trận | 42.5% 57.5% |
| 30 đến 35 phút 685 trận | 37.5% 62.5% |
| Trên 35 phút 553 trận | 44.3% 55.7% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Mel | Rakan |
| Sắt 209 trận | 39.2% 60.8% |
| Đồng 468 trận | 48.3% 51.7% |
| Bạc 581 trận | 42.5% 57.5% |
| Vàng 547 trận | 40.6% 59.4% |
| Bạch Kim 322 trận | 41.0% 59.0% |
| Lục Bảo 153 trận | quá ít trận |
| Kim Cương 37 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 17 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ