Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Lux vs Rakan
- phiên bản 16.21
- 16,052 trận
vs Lux 51.0% 8,192 thắng Rakan 49.0% 7,860 thắng Lux thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +574 Lux
- Dẫn ở phút 10
- 69%
Lux
- Vàng ở phút 25
- +1,109 Lux
Chênh lệch vàng theo phút
Lux dẫn Rakan dẫn
- Phút 5 +102 vàng cho Lux Lux dẫn 62% Rakan dẫn 38%
- Phút 10 +284 vàng cho Lux Lux dẫn 69% Rakan dẫn 31%
- Phút 15 +574 vàng cho Lux Lux dẫn 74% Rakan dẫn 26%
- Phút 20 +870 vàng cho Lux Lux dẫn 78% Rakan dẫn 22%
- Phút 25 +1,109 vàng cho Lux Lux dẫn 79% Rakan dẫn 21%
Chênh lệch vàng trung bình, Lux trừ Rakan, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 16,159 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Lux | Rakan |
| Dưới 25 phút 3,536 trận | 62.2% 37.8% |
| 25 đến 30 phút 4,417 trận | 52.5% 47.5% |
| 30 đến 35 phút 4,454 trận | 46.1% 53.9% |
| Trên 35 phút 3,752 trận | 44.6% 55.4% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Lux | Rakan |
| Sắt 675 trận | 49.2% 50.8% |
| Đồng 2,243 trận | 51.8% 48.2% |
| Bạc 3,257 trận | 51.8% 48.2% |
| Vàng 3,623 trận | 52.2% 47.8% |
| Bạch Kim 2,878 trận | 50.2% 49.8% |
| Lục Bảo 1,818 trận | 50.9% 49.1% |
| Kim Cương 655 trận | 50.2% 49.8% |
| Cao Thủ 345 trận | 48.1% 51.9% |
| Đại Cao Thủ 13 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 6 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ