Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Sett vs Sylas
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 2,042 trận
vs Sett 56.2% 1,148 thắng Sylas 43.8% 894 thắng Sett thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +748 Sett
- Dẫn ở phút 10
- 65%
Sett
- Vàng ở phút 25
- +1,223 Sett
Chênh lệch vàng theo phút
Sett dẫn Sylas dẫn
- Phút 5 +145 vàng cho Sett Sett dẫn 60% Sylas dẫn 40%
- Phút 10 +380 vàng cho Sett Sett dẫn 65% Sylas dẫn 35%
- Phút 15 +748 vàng cho Sett Sett dẫn 67% Sylas dẫn 33%
- Phút 20 +1,017 vàng cho Sett Sett dẫn 68% Sylas dẫn 32%
- Phút 25 +1,223 vàng cho Sett Sett dẫn 67% Sylas dẫn 33%
Chênh lệch vàng trung bình, Sett trừ Sylas, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 2,107 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Sett | Sylas |
| Dưới 25 phút 480 trận | 56.5% 43.5% |
| 25 đến 30 phút 615 trận | 54.5% 45.5% |
| 30 đến 35 phút 576 trận | 59.7% 40.3% |
| Trên 35 phút 436 trận | 53.7% 46.3% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Sett | Sylas |
| Sắt 86 trận | quá ít trận |
| Đồng 250 trận | 57.6% 42.4% |
| Bạc 364 trận | 60.7% 39.3% |
| Vàng 434 trận | 56.0% 44.0% |
| Bạch Kim 423 trận | 57.4% 42.6% |
| Lục Bảo 307 trận | 52.1% 47.9% |
| Kim Cương 126 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 50 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 1 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ