Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Sett vs Sylas
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 2,085 trận
vs Sett 56.4% 1,176 thắng Sylas 43.6% 909 thắng Sett thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +746 Sett
- Dẫn ở phút 10
- 65%
Sett
- Vàng ở phút 25
- +1,229 Sett
Chênh lệch vàng theo phút
Sett dẫn Sylas dẫn
- Phút 5 +144 vàng cho Sett Sett dẫn 60% Sylas dẫn 40%
- Phút 10 +378 vàng cho Sett Sett dẫn 65% Sylas dẫn 35%
- Phút 15 +746 vàng cho Sett Sett dẫn 67% Sylas dẫn 33%
- Phút 20 +1,016 vàng cho Sett Sett dẫn 68% Sylas dẫn 32%
- Phút 25 +1,229 vàng cho Sett Sett dẫn 67% Sylas dẫn 33%
Chênh lệch vàng trung bình, Sett trừ Sylas, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 2,151 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Sett | Sylas |
| Dưới 25 phút 491 trận | 56.4% 43.6% |
| 25 đến 30 phút 628 trận | 54.6% 45.4% |
| 30 đến 35 phút 588 trận | 60.0% 40.0% |
| Trên 35 phút 444 trận | 53.8% 46.2% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Sett | Sylas |
| Sắt 90 trận | quá ít trận |
| Đồng 254 trận | 57.9% 42.1% |
| Bạc 371 trận | 60.6% 39.4% |
| Vàng 444 trận | 55.6% 44.4% |
| Bạch Kim 430 trận | 57.4% 42.6% |
| Lục Bảo 313 trận | 52.7% 47.3% |
| Kim Cương 128 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 53 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 2 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 1 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ