Build Ryze
tier C · 38 #57 Đường giữa- Tỉ lệ thắng
- 46.9%
- Tỉ lệ chọn
- 0.9%
Khắc chế
Mọi tướng khắc chế Ryze Thua
-
47.1% -
47.3% -
48.8%


Twisted Fate thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
| Thời lượng trận | Ryze | Twisted Fate |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 1,255 trận | 40.6% 59.4% | |
| 25 đến 30 phút 1,560 trận | 45.5% 54.5% | |
| 30 đến 35 phút 1,376 trận | 50.3% 49.7% | |
| Trên 35 phút 804 trận | 50.5% 49.5% | |
| Hạng | Ryze | Twisted Fate |
|---|---|---|
| Sắt 44 trận | quá ít trận | |
| Đồng 207 trận | 48.3% 51.7% | |
| Bạc 476 trận | 45.8% 54.2% | |
| Vàng 828 trận | 48.3% 51.7% | |
| Bạch Kim 1,086 trận | 49.3% 50.7% | |
| Lục Bảo 1,026 trận | 45.3% 54.7% | |
| Kim Cương 577 trận | 42.5% 57.5% | |
| Cao Thủ 520 trận | 44.6% 55.4% | |
| Đại Cao Thủ 36 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 9 trận | quá ít trận | |