Build Twisted Fate
tier B · 61 #35 Đường giữa- Tỉ lệ thắng
- 50.2%
- Tỉ lệ chọn
- 1.6%
Khắc chế
Mọi tướng khắc chế Twisted Fate Thua
-
43.1% -
44.5% -
44.9%


Twisted Fate thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
| Thời lượng trận | Twisted Fate | Yone |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 3,316 trận | 48.2% 51.8% | |
| 25 đến 30 phút 4,075 trận | 50.3% 49.7% | |
| 30 đến 35 phút 3,690 trận | 51.1% 48.9% | |
| Trên 35 phút 2,371 trận | 49.3% 50.7% | |
| Hạng | Twisted Fate | Yone |
|---|---|---|
| Sắt 267 trận | 43.8% 56.2% | |
| Đồng 1,115 trận | 46.5% 53.5% | |
| Bạc 2,000 trận | 48.9% 51.1% | |
| Vàng 2,606 trận | 49.4% 50.6% | |
| Bạch Kim 2,751 trận | 50.7% 49.3% | |
| Lục Bảo 2,314 trận | 51.6% 48.4% | |
| Kim Cương 1,049 trận | 50.3% 49.7% | |
| Cao Thủ 893 trận | 52.6% 47.4% | |
| Đại Cao Thủ 34 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 28 trận | quá ít trận | |