Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Rumble vs Yorick
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 3,228 trận
vs Rumble 44.6% 1,441 thắng Yorick 55.4% 1,787 thắng Yorick thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +776 Yorick
- Dẫn ở phút 10
- 64%
Yorick
- Vàng ở phút 25
- +1,337 Yorick
Chênh lệch vàng theo phút
Rumble dẫn Yorick dẫn
- Phút 5 +29 vàng cho Yorick Rumble dẫn 47% Yorick dẫn 53%
- Phút 10 +276 vàng cho Yorick Rumble dẫn 36% Yorick dẫn 64%
- Phút 15 +776 vàng cho Yorick Rumble dẫn 30% Yorick dẫn 70%
- Phút 20 +1,151 vàng cho Yorick Rumble dẫn 27% Yorick dẫn 73%
- Phút 25 +1,337 vàng cho Yorick Rumble dẫn 27% Yorick dẫn 73%
Chênh lệch vàng trung bình, Rumble trừ Yorick, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 3,288 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Rumble | Yorick |
| Dưới 25 phút 796 trận | 34.7% 65.3% |
| 25 đến 30 phút 884 trận | 42.2% 57.8% |
| 30 đến 35 phút 890 trận | 49.8% 50.2% |
| Trên 35 phút 718 trận | 52.4% 47.6% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Rumble | Yorick |
| Sắt 97 trận | quá ít trận |
| Đồng 375 trận | 42.1% 57.9% |
| Bạc 565 trận | 46.4% 53.6% |
| Vàng 729 trận | 41.0% 59.0% |
| Bạch Kim 631 trận | 47.9% 52.1% |
| Lục Bảo 397 trận | 46.1% 53.9% |
| Kim Cương 179 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 163 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 13 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 2 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ