Liên Minh Huyền Thoại Kèo đi rừng Graves vs Poppy
- các phiên bản 16.22 + 16.21
- 875 trận
vs Graves 48.5% 424 thắng Poppy 51.5% 451 thắng Graves thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +509 Graves
- Dẫn ở phút 10
- 62%
Graves
- Vàng ở phút 25
- +1,395 Graves
Chênh lệch vàng theo phút
Graves dẫn Poppy dẫn
- Phút 5 +90 vàng cho Graves Graves dẫn 56% Poppy dẫn 44%
- Phút 10 +254 vàng cho Graves Graves dẫn 62% Poppy dẫn 38%
- Phút 15 +509 vàng cho Graves Graves dẫn 67% Poppy dẫn 33%
- Phút 20 +924 vàng cho Graves Graves dẫn 68% Poppy dẫn 32%
- Phút 25 +1,395 vàng cho Graves Graves dẫn 71% Poppy dẫn 29%
Chênh lệch vàng trung bình, Graves trừ Poppy, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 897 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Graves | Poppy |
| Dưới 25 phút 211 trận | 50.7% 49.3% |
| 25 đến 30 phút 232 trận | 44.4% 55.6% |
| 30 đến 35 phút 263 trận | 48.7% 51.3% |
| Trên 35 phút 191 trận | quá ít trận |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Graves | Poppy |
| Sắt 5 trận | quá ít trận |
| Đồng 50 trận | quá ít trận |
| Bạc 128 trận | quá ít trận |
| Vàng 195 trận | quá ít trận |
| Bạch Kim 206 trận | 49.5% 50.5% |
| Lục Bảo 169 trận | quá ít trận |
| Kim Cương 74 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 43 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 2 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ