Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Gragas vs Urgot
- phiên bản 16.21
- 1,810 trận
vs Gragas 46.5% 841 thắng Urgot 53.5% 969 thắng Urgot thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +159 Urgot
- Dẫn ở phút 10
- 56%
Urgot
- Vàng ở phút 25
- +1,026 Urgot
Chênh lệch vàng theo phút
Gragas dẫn Urgot dẫn
- Phút 5 +138 vàng cho Urgot Gragas dẫn 32% Urgot dẫn 68%
- Phút 10 +96 vàng cho Urgot Gragas dẫn 44% Urgot dẫn 56%
- Phút 15 +159 vàng cho Urgot Gragas dẫn 45% Urgot dẫn 55%
- Phút 20 +571 vàng cho Urgot Gragas dẫn 39% Urgot dẫn 61%
- Phút 25 +1,026 vàng cho Urgot Gragas dẫn 34% Urgot dẫn 66%
Chênh lệch vàng trung bình, Gragas trừ Urgot, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 1,822 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Gragas | Urgot |
| Dưới 25 phút 364 trận | 48.6% 51.4% |
| 25 đến 30 phút 560 trận | 47.5% 52.5% |
| 30 đến 35 phút 480 trận | 42.9% 57.1% |
| Trên 35 phút 418 trận | 46.9% 53.1% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Gragas | Urgot |
| Sắt 35 trận | quá ít trận |
| Đồng 128 trận | quá ít trận |
| Bạc 253 trận | 42.3% 57.7% |
| Vàng 326 trận | 46.9% 53.1% |
| Bạch Kim 360 trận | 45.6% 54.4% |
| Lục Bảo 345 trận | 49.9% 50.1% |
| Kim Cương 194 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 109 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 8 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 4 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ