Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Syndra vs Thresh
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 1,190 trận
vs Syndra 48.1% 572 thắng Thresh 51.9% 618 thắng Syndra thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +460 Syndra
- Dẫn ở phút 10
- 63%
Syndra
- Vàng ở phút 25
- +1,117 Syndra
Chênh lệch vàng theo phút
Syndra dẫn Thresh dẫn
- Phút 5 +71 vàng cho Syndra Syndra dẫn 60% Thresh dẫn 40%
- Phút 10 +188 vàng cho Syndra Syndra dẫn 63% Thresh dẫn 37%
- Phút 15 +460 vàng cho Syndra Syndra dẫn 69% Thresh dẫn 31%
- Phút 20 +830 vàng cho Syndra Syndra dẫn 77% Thresh dẫn 23%
- Phút 25 +1,117 vàng cho Syndra Syndra dẫn 78% Thresh dẫn 22%
Chênh lệch vàng trung bình, Syndra trừ Thresh, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 1,223 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Syndra | Thresh |
| Dưới 25 phút 269 trận | 49.4% 50.6% |
| 25 đến 30 phút 351 trận | 47.3% 52.7% |
| 30 đến 35 phút 332 trận | 46.1% 53.9% |
| Trên 35 phút 271 trận | 50.9% 49.1% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Syndra | Thresh |
| Sắt 13 trận | quá ít trận |
| Đồng 62 trận | quá ít trận |
| Bạc 152 trận | quá ít trận |
| Vàng 251 trận | 48.6% 51.4% |
| Bạch Kim 284 trận | 46.8% 53.2% |
| Lục Bảo 220 trận | 44.1% 55.9% |
| Kim Cương 128 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 60 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 4 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ