Build Ryze
tier B · 50 #49 Đường trên- Tỉ lệ thắng
- 48.4%
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%


Đi đường cân và các trận gần như ngang nhau.
| Thời lượng trận | Ryze | Volibear |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 292 trận | 51.0% 49.0% | |
| 25 đến 30 phút 377 trận | 47.7% 52.3% | |
| 30 đến 35 phút 324 trận | 49.7% 50.3% | |
| Trên 35 phút 258 trận | 51.9% 48.1% | |
| Hạng | Ryze | Volibear |
|---|---|---|
| Sắt 21 trận | quá ít trận | |
| Đồng 99 trận | quá ít trận | |
| Bạc 168 trận | quá ít trận | |
| Vàng 270 trận | 47.8% 52.2% | |
| Bạch Kim 298 trận | 49.7% 50.3% | |
| Lục Bảo 208 trận | 48.1% 51.9% | |
| Kim Cương 85 trận | quá ít trận | |
| Cao Thủ 45 trận | quá ít trận | |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 1 trận | quá ít trận | |