Build Mordekaiser
tier A · 71 #6 Đường trên- Tỉ lệ thắng
- 51.4%
- Tỉ lệ chọn
- 4.0%
Khắc chế
Mọi tướng khắc chế Mordekaiser Thua
-
40.2% -
40.5% -
40.8%


Đi đường cân và các trận gần như ngang nhau.
| Thời lượng trận | Mordekaiser | Warwick |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 2,243 trận | 49.2% 50.8% | |
| 25 đến 30 phút 2,724 trận | 49.4% 50.6% | |
| 30 đến 35 phút 2,721 trận | 50.4% 49.6% | |
| Trên 35 phút 2,272 trận | 48.9% 51.1% | |
| Hạng | Mordekaiser | Warwick |
|---|---|---|
| Sắt 461 trận | 45.3% 54.7% | |
| Đồng 1,362 trận | 49.4% 50.6% | |
| Bạc 2,025 trận | 50.2% 49.8% | |
| Vàng 2,291 trận | 51.0% 49.0% | |
| Bạch Kim 1,773 trận | 49.5% 50.5% | |
| Lục Bảo 1,088 trận | 50.4% 49.6% | |
| Kim Cương 386 trận | 45.9% 54.1% | |
| Cao Thủ 150 trận | quá ít trận | |
| Đại Cao Thủ 9 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận | |