Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Lux vs Taric
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 9,107 trận
vs Lux 48.8% 4,440 thắng Taric 51.2% 4,667 thắng Lux thắng đường. Taric thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +531 Lux
- Dẫn ở phút 10
- 67%
Lux
- Vàng ở phút 25
- +1,040 Lux
Chênh lệch vàng theo phút
Lux dẫn Taric dẫn
- Phút 5 +88 vàng cho Lux Lux dẫn 60% Taric dẫn 40%
- Phút 10 +266 vàng cho Lux Lux dẫn 67% Taric dẫn 33%
- Phút 15 +531 vàng cho Lux Lux dẫn 71% Taric dẫn 29%
- Phút 20 +807 vàng cho Lux Lux dẫn 75% Taric dẫn 25%
- Phút 25 +1,040 vàng cho Lux Lux dẫn 76% Taric dẫn 24%
Chênh lệch vàng trung bình, Lux trừ Taric, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 9,350 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Lux | Taric |
| Dưới 25 phút 2,041 trận | 57.8% 42.2% |
| 25 đến 30 phút 2,609 trận | 49.7% 50.3% |
| 30 đến 35 phút 2,611 trận | 44.2% 55.8% |
| Trên 35 phút 2,089 trận | 44.6% 55.4% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Lux | Taric |
| Sắt 515 trận | 44.9% 55.1% |
| Đồng 1,560 trận | 49.3% 50.7% |
| Bạc 2,094 trận | 49.6% 50.4% |
| Vàng 2,224 trận | 48.8% 51.2% |
| Bạch Kim 1,445 trận | 48.7% 51.3% |
| Lục Bảo 752 trận | 48.7% 51.3% |
| Kim Cương 229 trận | 47.2% 52.8% |
| Cao Thủ 118 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 2 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 3 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ