Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Kalista vs Sett
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 1,525 trận
vs Kalista 49.4% 754 thắng Sett 50.6% 771 thắng Kalista thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +523 Kalista
- Dẫn ở phút 10
- 60%
Kalista
- Vàng ở phút 25
- +1,096 Kalista
Chênh lệch vàng theo phút
Kalista dẫn Sett dẫn
- Phút 5 +183 vàng cho Kalista Kalista dẫn 61% Sett dẫn 39%
- Phút 10 +288 vàng cho Kalista Kalista dẫn 60% Sett dẫn 40%
- Phút 15 +523 vàng cho Kalista Kalista dẫn 59% Sett dẫn 41%
- Phút 20 +886 vàng cho Kalista Kalista dẫn 60% Sett dẫn 40%
- Phút 25 +1,096 vàng cho Kalista Kalista dẫn 60% Sett dẫn 40%
Chênh lệch vàng trung bình, Kalista trừ Sett, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 1,549 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Kalista | Sett |
| Dưới 25 phút 382 trận | 53.4% 46.6% |
| 25 đến 30 phút 459 trận | 49.5% 50.5% |
| 30 đến 35 phút 418 trận | 49.3% 50.7% |
| Trên 35 phút 290 trận | 44.8% 55.2% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Kalista | Sett |
| Sắt 64 trận | quá ít trận |
| Đồng 250 trận | 50.0% 50.0% |
| Bạc 315 trận | 51.1% 48.9% |
| Vàng 328 trận | 49.1% 50.9% |
| Bạch Kim 270 trận | 45.2% 54.8% |
| Lục Bảo 191 trận | quá ít trận |
| Kim Cương 47 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 23 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 1 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ