Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Phép bổ trợ phổ biến nhất

Tốc Biến cộng một phép nữa

  1. Thiêu Đốt 31.7% Thắng 50.0%
  2. Trừng Phạt 18.5% Thắng 50.0%
  3. Lá Chắn 16.5% Thắng 50.0%
  4. Dịch Chuyển 12.2% Thắng 49.5%
  5. Hồi Máu 7.3% Thắng 50.5%
  6. Kiệt Sức 6.9% Thắng 50.3%
  7. Tốc Hành 2.9% Thắng 50.5%
  8. Thanh Tẩy 0.8% Thắng 49.0%

Cặp phép không có Tốc Biến

3.2% người chơi không mang Tốc Biến. Đây là các cặp họ hay dùng nhất.

  1. Tốc Hành and Trừng Phạt 0.7%
  2. Trừng Phạt and Thiêu Đốt 0.7%
  3. Tốc Hành and Dịch Chuyển 0.6%
  4. Kiệt Sức and Hồi Máu 0.4%
  5. Kiệt Sức and Thiêu Đốt 0.2%

Tỉ lệ thắng gần 50% là bình thường ở đây, vì cả hai đội đều mang cùng phép.

Tất cả summoner spells

Mọi thứ có trong phiên bản này là một hàng ở đây, xếp theo số trận đã ghi nhận mà mỗi thứ xuất hiện. Tỉ lệ là số đếm nên không có ngưỡng tối thiểu: hàng chỉ có vài trận vẫn hiện đúng tỉ lệ của nó. Tỉ lệ thắng là ước tính nên có ngưỡng: dưới 30 trận đã ghi nhận thì không có tỉ lệ thắng, còn trên ngưỡng thì tỉ lệ bị kéo về mức trung bình của kho dữ liệu, càng ít trận thì kéo càng mạnh. Vì vậy khi sắp theo tỉ lệ thắng, đầu danh sách thường gần mức hòa chứ không gần 100.
Summoner spells ở phiên bản 16.21 36 hàng trên 517,277 trận đã ghi nhận. This pair as a percent of the recorded player games in the pool.
#
1 Tốc Biến and Thiêu Đốt 31.747 phần trăm (khoảng 31.707-31.787) · 5,162,626 trận · Đo được 50.015 phần trăm (khoảng 49.939-50.092) · 1,638,965 trận · Đo được 1,638,965
2 Tốc Biến and Trừng Phạt 18.503 phần trăm (khoảng 18.469-18.536) · 5,162,626 trận · Đo được 50.02 phần trăm (khoảng 49.92-50.12) · 955,228 trận · Đo được 955,228
3 Tốc Biến and Lá Chắn 16.531 phần trăm (khoảng 16.499-16.563) · 5,162,626 trận · Đo được 50.03 phần trăm (khoảng 49.93-50.14) · 853,455 trận · Đo được 853,455
4 Tốc Biến and Dịch Chuyển 12.174 phần trăm (khoảng 12.146-12.202) · 5,162,626 trận · Đo được 49.50 phần trăm (khoảng 49.38-49.62) · 628,504 trận · Đo được 628,504
5 Tốc Biến and Hồi Máu 7.257 phần trăm (khoảng 7.235-7.280) · 5,162,626 trận · Đo được 50.54 phần trăm (khoảng 50.38-50.70) · 374,657 trận · Đo được · 1% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 374,657
6 Kiệt Sức and Tốc Biến 6.886 phần trăm (khoảng 6.864-6.907) · 5,162,626 trận · Đo được 50.26 phần trăm (khoảng 50.09-50.42) · 355,478 trận · Đo được · 1% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 355,478
7 Tốc Biến and Tốc Hành 2.903 phần trăm (khoảng 2.889-2.918) · 5,162,626 trận · Đo được 50.50 phần trăm (khoảng 50.25-50.75) · 149,875 trận · Đo được · 1% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 149,875
8 Thanh Tẩy and Tốc Biến 0.760 phần trăm (khoảng 0.753-0.768) · 5,162,626 trận · Đo được 49.00 phần trăm (khoảng 48.52-49.48) · 39,260 trận · Đo được · 5% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 39,260
9 Tốc Hành and Trừng Phạt 0.727 phần trăm (khoảng 0.720-0.734) · 5,162,626 trận · Đo được 49.53 phần trăm (khoảng 49.04-50.03) · 37,524 trận · Đo được · 5% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 37,524
10 Trừng Phạt and Thiêu Đốt 0.652 phần trăm (khoảng 0.645-0.659) · 5,162,626 trận · Đo được 50.30 phần trăm (khoảng 49.78-50.81) · 33,660 trận · Đo được · 6% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 33,660
11 Tốc Hành and Dịch Chuyển 0.628 phần trăm (khoảng 0.621-0.635) · 5,162,626 trận · Đo được 50.09 phần trăm (khoảng 49.56-50.62) · 32,405 trận · Đo được · 6% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 32,405
12 Kiệt Sức and Hồi Máu 0.414 phần trăm (khoảng 0.408-0.419) · 5,162,626 trận · Đo được 49.16 phần trăm (khoảng 48.52-49.80) · 21,357 trận · Đo được · 9% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 21,357
13 Kiệt Sức and Thiêu Đốt 0.217 phần trăm (khoảng 0.213-0.221) · 5,162,626 trận · Đo được 48.81 phần trăm (khoảng 47.96-49.66) · 11,209 trận · Gộp · 15% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 11,209
14 Dịch Chuyển and Thiêu Đốt 0.151 phần trăm (khoảng 0.147-0.154) · 5,162,626 trận · Đo được 49.12 phần trăm (khoảng 48.13-50.11) · 7,782 trận · Gộp · 20% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 7,782
15 Tốc Hành and Thiêu Đốt 0.151 phần trăm (khoảng 0.147-0.154) · 5,162,626 trận · Đo được 50.24 phần trăm (khoảng 49.24-51.23) · 7,778 trận · Gộp · 20% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 7,778
16 Kiệt Sức and Trừng Phạt 0.103 phần trăm (khoảng 0.100-0.105) · 5,162,626 trận · Đo được 49.2 phần trăm (khoảng 48.1-50.4) · 5,295 trận · Gộp · 27% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 5,295
17 Kiệt Sức and Tốc Hành 0.047 phần trăm (khoảng 0.045-0.049) · 5,162,626 trận · Đo được 49.4 phần trăm (khoảng 47.9-50.9) · 2,438 trận · Gộp · 45% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 2,438
18 Hồi Máu and Thiêu Đốt 0.033 phần trăm (khoảng 0.031-0.035) · 5,162,626 trận · Đo được 48.7 phần trăm (khoảng 47.1-50.3) · 1,701 trận · Gộp · 54% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 1,701
19 Thiêu Đốt and Lá Chắn 0.024 phần trăm (khoảng 0.023-0.025) · 5,162,626 trận · Đo được 50.7 phần trăm (khoảng 48.9-52.4) · 1,233 trận · Gộp · 62% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 1,233
20 Kiệt Sức and Dịch Chuyển 0.018 phần trăm (khoảng 0.017-0.019) · 5,162,626 trận · Đo được 49.5 phần trăm (khoảng 47.7-51.3) · 940 trận · Gộp · 68% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 940
21 Tốc Hành and Hồi Máu 0.012 phần trăm (khoảng 0.011-0.013) · 5,162,626 trận · Đo được 48.7 phần trăm (khoảng 46.7-50.6) · 614 trận · Gộp · 77% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 614
22 Tốc Hành and Lá Chắn 0.011 phần trăm (khoảng 0.010-0.012) · 5,162,626 trận · Đo được 50.0 phần trăm (khoảng 48.1-52.0) · 554 trận · Gộp · 78% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 554
23 Hồi Máu and Dịch Chuyển 0.011 phần trăm (khoảng 0.010-0.012) · 5,162,626 trận · Đo được 48.6 phần trăm (khoảng 46.6-50.5) · 554 trận · Gộp · 78% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 554
24 Trừng Phạt and Dịch Chuyển 0.010 phần trăm (khoảng 0.009-0.010) · 5,162,626 trận · Đo được 48.5 phần trăm (khoảng 46.5-50.4) · 495 trận · Gộp · 80% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 495
25 Kiệt Sức and Lá Chắn 0.008 phần trăm (khoảng 0.008-0.009) · 5,162,626 trận · Đo được 49.7 phần trăm (khoảng 47.8-51.7) · 437 trận · Gộp · 82% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 437
26 Hồi Máu and Lá Chắn 0.006 phần trăm (khoảng 0.005-0.007) · 5,162,626 trận · Đo được 50.1 phần trăm (khoảng 48.1-52.1) · 315 trận · Gộp · 86% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 315
27 Dịch Chuyển and Lá Chắn 0.004 phần trăm (khoảng 0.004-0.005) · 5,162,626 trận · Đo được 49.2 phần trăm (khoảng 47.1-51.3) · 211 trận · Gộp · 90% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 211
28 Trừng Phạt and Lá Chắn 0.004 phần trăm (khoảng 0.003-0.004) · 5,162,626 trận · Đo được 49.6 phần trăm (khoảng 47.5-51.7) · 188 trận · Gộp · 91% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 188
29 Thanh Tẩy and Tốc Hành 0.003 phần trăm (khoảng 0.003-0.004) · 5,162,626 trận · Đo được 49.9 phần trăm (khoảng 47.8-52.0) · 169 trận · Gộp · 92% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 169
30 Hồi Máu and Trừng Phạt 0.002 phần trăm (khoảng 0.002-0.003) · 5,162,626 trận · Đo được 49.9 phần trăm (khoảng 47.8-52.0) · 112 trận · Gộp · 95% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 112
31 Thanh Tẩy and Thiêu Đốt 0.002 phần trăm (khoảng 0.001-0.002) · 5,162,626 trận · Đo được 50.0 phần trăm (khoảng 47.9-52.2) · 83 trận · Gộp · 96% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 83
32 Thanh Tẩy and Trừng Phạt 0.001 phần trăm (khoảng 0.001-0.001) · 5,162,626 trận · Đo được 49.8 phần trăm (khoảng 47.6-51.9) · 60 trận · Gộp · 97% con số này mượn từ toàn bộ dữ liệu đã ghi nhận 60
33 Thanh Tẩy and Dịch Chuyển 0.001 phần trăm (khoảng 0.000-0.001) · 5,162,626 trận · Đo được quá ít trận 28
34 Thanh Tẩy and Lá Chắn 0.001 phần trăm (khoảng 0.000-0.001) · 5,162,626 trận · Đo được quá ít trận 28
35 Thanh Tẩy and Kiệt Sức 0.000 phần trăm (khoảng 0.000-0.001) · 5,162,626 trận · Đo được quá ít trận 17
36 Thanh Tẩy and Hồi Máu 0.000 phần trăm (khoảng 0.000-0.001) · 5,162,626 trận · Đo được quá ít trận 17
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.