Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Taric vs Xerath
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 1,752 trận
vs Taric 55.1% 965 thắng Xerath 44.9% 787 thắng Xerath thắng đường. Taric thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +466 Xerath
- Dẫn ở phút 10
- 65%
Xerath
- Vàng ở phút 25
- +1,029 Xerath
Chênh lệch vàng theo phút
Taric dẫn Xerath dẫn
- Phút 5 +39 vàng cho Xerath Taric dẫn 43% Xerath dẫn 57%
- Phút 10 +209 vàng cho Xerath Taric dẫn 35% Xerath dẫn 65%
- Phút 15 +466 vàng cho Xerath Taric dẫn 31% Xerath dẫn 69%
- Phút 20 +740 vàng cho Xerath Taric dẫn 29% Xerath dẫn 71%
- Phút 25 +1,029 vàng cho Xerath Taric dẫn 25% Xerath dẫn 75%
Chênh lệch vàng trung bình, Taric trừ Xerath, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 1,795 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Taric | Xerath |
| Dưới 25 phút 388 trận | 48.7% 51.3% |
| 25 đến 30 phút 525 trận | 53.9% 46.1% |
| 30 đến 35 phút 474 trận | 58.0% 42.0% |
| Trên 35 phút 408 trận | 58.3% 41.7% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Taric | Xerath |
| Sắt 51 trận | quá ít trận |
| Đồng 196 trận | quá ít trận |
| Bạc 325 trận | 56.6% 43.4% |
| Vàng 433 trận | 52.7% 47.3% |
| Bạch Kim 373 trận | 59.2% 40.8% |
| Lục Bảo 215 trận | 54.0% 46.0% |
| Kim Cương 89 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 27 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 0 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 1 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ