Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Mel vs Rell
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 2,084 trận
vs Mel 41.5% 864 thắng Rell 58.5% 1,220 thắng Mel thắng đường. Rell thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +532 Mel
- Dẫn ở phút 10
- 68%
Mel
- Vàng ở phút 25
- +1,130 Mel
Chênh lệch vàng theo phút
Mel dẫn Rell dẫn
- Phút 5 +157 vàng cho Mel Mel dẫn 66% Rell dẫn 34%
- Phút 10 +323 vàng cho Mel Mel dẫn 68% Rell dẫn 32%
- Phút 15 +532 vàng cho Mel Mel dẫn 69% Rell dẫn 31%
- Phút 20 +822 vàng cho Mel Mel dẫn 74% Rell dẫn 26%
- Phút 25 +1,130 vàng cho Mel Mel dẫn 76% Rell dẫn 24%
Chênh lệch vàng trung bình, Mel trừ Rell, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 2,158 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Mel | Rell |
| Dưới 25 phút 431 trận | 46.6% 53.4% |
| 25 đến 30 phút 601 trận | 39.1% 60.9% |
| 30 đến 35 phút 628 trận | 39.0% 61.0% |
| Trên 35 phút 498 trận | 42.8% 57.2% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Mel | Rell |
| Sắt 205 trận | 47.3% 52.7% |
| Đồng 511 trận | 41.9% 58.1% |
| Bạc 509 trận | 43.2% 56.8% |
| Vàng 428 trận | 40.9% 59.1% |
| Bạch Kim 286 trận | 40.2% 59.8% |
| Lục Bảo 109 trận | quá ít trận |
| Kim Cương 33 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 9 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 0 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ