Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Lulu vs Lux
- các phiên bản 16.22 + 16.21
- 45,087 trận
vs Lulu 49.7% 22,387 thắng Lux 50.3% 22,700 thắng Lux thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +527 Lux
- Dẫn ở phút 10
- 67%
Lux
- Vàng ở phút 25
- +1,101 Lux
Chênh lệch vàng theo phút
Lulu dẫn Lux dẫn
- Phút 5 +61 vàng cho Lux Lulu dẫn 42% Lux dẫn 58%
- Phút 10 +239 vàng cho Lux Lulu dẫn 33% Lux dẫn 67%
- Phút 15 +527 vàng cho Lux Lulu dẫn 28% Lux dẫn 72%
- Phút 20 +841 vàng cho Lux Lulu dẫn 23% Lux dẫn 77%
- Phút 25 +1,101 vàng cho Lux Lulu dẫn 21% Lux dẫn 79%
Chênh lệch vàng trung bình, Lulu trừ Lux, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 46,366 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Lulu | Lux |
| Dưới 25 phút 10,443 trận | 41.0% 59.0% |
| 25 đến 30 phút 12,945 trận | 48.4% 51.6% |
| 30 đến 35 phút 12,691 trận | 53.8% 46.2% |
| Trên 35 phút 10,287 trận | 55.3% 44.7% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Lulu | Lux |
| Sắt 1,094 trận | 46.0% 54.0% |
| Đồng 3,979 trận | 48.2% 51.8% |
| Bạc 7,555 trận | 49.4% 50.6% |
| Vàng 10,968 trận | 50.1% 49.9% |
| Bạch Kim 10,468 trận | 49.4% 50.6% |
| Lục Bảo 6,883 trận | 51.8% 48.2% |
| Kim Cương 2,353 trận | 48.7% 51.3% |
| Cao Thủ 1,120 trận | 52.5% 47.5% |
| Đại Cao Thủ 61 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 16 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ