Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường trên Anivia vs Yorick
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 1,164 trận
vs Anivia 51.3% 597 thắng Yorick 48.7% 567 thắng Yorick thắng đường. Các trận gần như ngang nhau.
- Vàng ở phút 15
- +595 Yorick
- Dẫn ở phút 10
- 67%
Yorick
- Vàng ở phút 25
- +1,011 Yorick
Chênh lệch vàng theo phút
Anivia dẫn Yorick dẫn
- Phút 5 +96 vàng cho Yorick Anivia dẫn 35% Yorick dẫn 65%
- Phút 10 +318 vàng cho Yorick Anivia dẫn 33% Yorick dẫn 67%
- Phút 15 +595 vàng cho Yorick Anivia dẫn 32% Yorick dẫn 68%
- Phút 20 +851 vàng cho Yorick Anivia dẫn 32% Yorick dẫn 68%
- Phút 25 +1,011 vàng cho Yorick Anivia dẫn 32% Yorick dẫn 68%
Chênh lệch vàng trung bình, Anivia trừ Yorick, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 1,178 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Anivia | Yorick |
| Dưới 25 phút 272 trận | 48.5% 51.5% |
| 25 đến 30 phút 320 trận | 51.6% 48.4% |
| 30 đến 35 phút 314 trận | 52.9% 47.1% |
| Trên 35 phút 272 trận | 50.7% 49.3% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Anivia | Yorick |
| Sắt 28 trận | quá ít trận |
| Đồng 109 trận | quá ít trận |
| Bạc 149 trận | quá ít trận |
| Vàng 228 trận | 52.6% 47.4% |
| Bạch Kim 227 trận | 54.2% 45.8% |
| Lục Bảo 222 trận | 49.5% 50.5% |
| Kim Cương 92 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 68 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 5 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ