Build Mordekaiser
tier A · 71 #7 Đường trên- Tỉ lệ thắng
- 51.4%
- Tỉ lệ chọn
- 4.0%
Khắc chế
Mọi tướng khắc chế Mordekaiser Thua
-
38.7% -
39.6% -
39.8%


Đi đường cân và các trận gần như ngang nhau.
| Thời lượng trận | Mordekaiser | Twisted Fate |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 227 trận | 59.0% 41.0% | |
| 25 đến 30 phút 340 trận | 51.5% 48.5% | |
| 30 đến 35 phút 318 trận | 45.3% 54.7% | |
| Trên 35 phút 242 trận | 51.2% 48.8% | |
| Hạng | Mordekaiser | Twisted Fate |
|---|---|---|
| Sắt 49 trận | quá ít trận | |
| Đồng 140 trận | quá ít trận | |
| Bạc 212 trận | 56.1% 43.9% | |
| Vàng 236 trận | 51.7% 48.3% | |
| Bạch Kim 197 trận | quá ít trận | |
| Lục Bảo 146 trận | quá ít trận | |
| Kim Cương 69 trận | quá ít trận | |
| Cao Thủ 33 trận | quá ít trận | |
| Đại Cao Thủ 2 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận | |