Build Lux
- Tỉ lệ thắng
- 52.5%
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%


Lux thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
| Thời lượng trận | Lux | Yunara |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 587 trận | 68.8% 31.2% | |
| 25 đến 30 phút 808 trận | 57.7% 42.3% | |
| 30 đến 35 phút 828 trận | 49.9% 50.1% | |
| Trên 35 phút 685 trận | 44.7% 55.3% | |
| Hạng | Lux | Yunara |
|---|---|---|
| Sắt 85 trận | quá ít trận | |
| Đồng 258 trận | 50.0% 50.0% | |
| Bạc 380 trận | 57.1% 42.9% | |
| Vàng 434 trận | 55.5% 44.5% | |
| Bạch Kim 518 trận | 56.2% 43.8% | |
| Lục Bảo 518 trận | 54.4% 45.6% | |
| Kim Cương 315 trận | 55.6% 44.4% | |
| Cao Thủ 264 trận | 50.4% 49.6% | |
| Đại Cao Thủ 28 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 17 trận | quá ít trận | |