Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường giữa Lux vs Ryze
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 6,385 trận
vs Lux 56.4% 3,601 thắng Ryze 43.6% 2,784 thắng Lux thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +546 Lux
- Dẫn ở phút 10
- 63%
Lux
- Vàng ở phút 25
- +449 Lux
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Lux | Ryze |
| Dưới 25 phút 1,311 trận | 66.1% 33.9% |
| 25 đến 30 phút 1,729 trận | 59.6% 40.4% |
| 30 đến 35 phút 1,864 trận | 51.0% 49.0% |
| Trên 35 phút 1,515 trận | 51.4% 48.6% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Lux | Ryze |
| Sắt 191 trận | quá ít trận |
| Đồng 675 trận | 55.4% 44.6% |
| Bạc 1,048 trận | 56.8% 43.2% |
| Vàng 1,452 trận | 57.6% 42.4% |
| Bạch Kim 1,294 trận | 59.0% 41.0% |
| Lục Bảo 984 trận | 55.8% 44.2% |
| Kim Cương 358 trận | 56.7% 43.3% |
| Cao Thủ 209 trận | 54.5% 45.5% |
| Đại Cao Thủ 18 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 4 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ