Liên Minh Huyền Thoại Kèo hỗ trợ Janna vs Veigar
- các phiên bản 16.22 + 16.21
- 897 trận
vs Janna 56.0% 502 thắng Veigar 44.0% 395 thắng Veigar thắng đường. Janna thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +317 Veigar
- Dẫn ở phút 10
- 58%
Veigar
- Vàng ở phút 25
- +1,033 Veigar
Chênh lệch vàng theo phút
Janna dẫn Veigar dẫn
- Phút 5 +4 vàng cho Veigar Janna dẫn 47% Veigar dẫn 53%
- Phút 10 +98 vàng cho Veigar Janna dẫn 42% Veigar dẫn 58%
- Phút 15 +317 vàng cho Veigar Janna dẫn 37% Veigar dẫn 63%
- Phút 20 +666 vàng cho Veigar Janna dẫn 31% Veigar dẫn 69%
- Phút 25 +1,033 vàng cho Veigar Janna dẫn 25% Veigar dẫn 75%
Chênh lệch vàng trung bình, Janna trừ Veigar, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 940 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Janna | Veigar |
| Dưới 25 phút 168 trận | quá ít trận |
| 25 đến 30 phút 273 trận | 55.3% 44.7% |
| 30 đến 35 phút 248 trận | 60.1% 39.9% |
| Trên 35 phút 251 trận | 57.4% 42.6% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Janna | Veigar |
| Sắt 27 trận | quá ít trận |
| Đồng 74 trận | quá ít trận |
| Bạc 138 trận | quá ít trận |
| Vàng 230 trận | 53.0% 47.0% |
| Bạch Kim 209 trận | 57.4% 42.6% |
| Lục Bảo 138 trận | quá ít trận |
| Kim Cương 58 trận | quá ít trận |
| Cao Thủ 34 trận | quá ít trận |
| Đại Cao Thủ 3 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ