Liên Minh Huyền Thoại Kèo đường giữa Diana vs Ryze
- các phiên bản 16.21 + 16.20
- 5,468 trận
vs Diana 54.9% 3,001 thắng Ryze 45.1% 2,467 thắng Diana thắng đường và thắng nhiều trận hơn.
- Vàng ở phút 15
- +904 Diana
- Dẫn ở phút 10
- 73%
Diana
- Vàng ở phút 25
- +1,043 Diana
Chênh lệch vàng theo phút
Diana dẫn Ryze dẫn
- Phút 5 +157 vàng cho Diana Diana dẫn 65% Ryze dẫn 35%
- Phút 10 +465 vàng cho Diana Diana dẫn 73% Ryze dẫn 27%
- Phút 15 +904 vàng cho Diana Diana dẫn 75% Ryze dẫn 25%
- Phút 20 +1,136 vàng cho Diana Diana dẫn 73% Ryze dẫn 27%
- Phút 25 +1,043 vàng cho Diana Diana dẫn 67% Ryze dẫn 33%
Chênh lệch vàng trung bình, Diana trừ Ryze, kèm khoảng tin cậy 95%, trên 5,524 trận. Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận
Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận | Thời lượng trận | Diana | Ryze |
| Dưới 25 phút 1,308 trận | 67.5% 32.5% |
| 25 đến 30 phút 1,595 trận | 55.7% 44.3% |
| 30 đến 35 phút 1,499 trận | 50.0% 50.0% |
| Trên 35 phút 1,122 trận | 46.8% 53.2% |
Tỉ lệ thắng theo rank
Tỉ lệ thắng theo rank | Hạng | Diana | Ryze |
| Sắt 185 trận | quá ít trận |
| Đồng 572 trận | 58.4% 41.6% |
| Bạc 912 trận | 54.2% 45.8% |
| Vàng 1,166 trận | 54.9% 45.1% |
| Bạch Kim 1,110 trận | 55.0% 45.0% |
| Lục Bảo 804 trận | 56.0% 44.0% |
| Kim Cương 353 trận | 55.8% 44.2% |
| Cao Thủ 240 trận | 53.8% 46.3% |
| Đại Cao Thủ 11 trận | quá ít trận |
| Thách Đấu 4 trận | quá ít trận |
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ