Build Ahri
- Tỉ lệ thắng
- 49.1%
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%


Đi đường cân và các trận gần như ngang nhau.
| Thời lượng trận | Ahri | Jinx |
|---|---|---|
| Dưới 25 phút 226 trận | 54.0% 46.0% | |
| 25 đến 30 phút 323 trận | 46.1% 53.9% | |
| 30 đến 35 phút 333 trận | 48.9% 51.1% | |
| Trên 35 phút 274 trận | 46.7% 53.3% | |
| Hạng | Ahri | Jinx |
|---|---|---|
| Sắt 88 trận | quá ít trận | |
| Đồng 173 trận | quá ít trận | |
| Bạc 210 trận | 55.2% 44.8% | |
| Vàng 234 trận | 50.9% 49.1% | |
| Bạch Kim 162 trận | quá ít trận | |
| Lục Bảo 152 trận | quá ít trận | |
| Kim Cương 52 trận | quá ít trận | |
| Cao Thủ 30 trận | quá ít trận | |
| Đại Cao Thủ 1 trận | quá ít trận | |
| Thách Đấu 0 trận | quá ít trận | |